Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 毕业

Từ ghép: 毕业 bìyè

毕业
Nghĩa tiếng Việt
Tốt nghiệp / hoàn thành khóa học
Âm Hán-Việt
ĐỨT / TẤT NGHIỆP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 毕业

Từ 毕业 nghĩa là gì?

Từ ghép 毕业 (bìyè) có nghĩa tiếng Việt là "Tốt nghiệp / hoàn thành khóa học", âm Hán-Việt là ĐỨT / TẤT NGHIỆP.

Từ 毕业 đọc pinyin như thế nào?

Từ 毕业 có pinyin là bìyè (Hán-Việt: ĐỨT / TẤT NGHIỆP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 毕业 gồm những chữ Hán nào?

Từ 毕业 được tạo thành từ 2 chữ: 毕 (bì: kết thúc, kết thúc, kết thúc;); 业 (yè: Nghiệp: nghề nghiệp, sự nghiệp).

Nguồn dữ liệu