Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 毛笔

Từ ghép: 毛笔 máobǐ

毛笔
Nghĩa tiếng Việt
Bút lông / LT:枝[zhi1],管[guan3]
Âm Hán-Việt
MAO BÚT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 毛笔

Từ 毛笔 nghĩa là gì?

Từ ghép 毛笔 (máobǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Bút lông / LT:枝[zhi1],管[guan3]", âm Hán-Việt là MAO BÚT.

Từ 毛笔 đọc pinyin như thế nào?

Từ 毛笔 có pinyin là máobǐ (Hán-Việt: MAO BÚT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 毛笔 gồm những chữ Hán nào?

Từ 毛笔 được tạo thành từ 2 chữ: 毛 (máo: Tóc, lông); 笔 (bǐ: Bút).

Nguồn dữ liệu