Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 5 › 毛笔
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 毛笔 (máobǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Bút lông / LT:枝[zhi1],管[guan3]", âm Hán-Việt là MAO BÚT.
Từ 毛笔 có pinyin là máobǐ (Hán-Việt: MAO BÚT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 毛笔 được tạo thành từ 2 chữ: 毛 (máo: Tóc, lông); 笔 (bǐ: Bút).