Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 水产品

Từ ghép: 水产品 shuǐ chǎn pǐn

水产品
Nghĩa tiếng Việt
Thủy hải sản
Âm Hán-Việt
THỦY SẢN PHẨM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.