Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 水库

Từ ghép: 水库 shuǐkù

水库
Nghĩa tiếng Việt
Hồ chứa nước / LT:座[zuo4]
Âm Hán-Việt
HÉO / THUỶ KHO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.