Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 汇款

Từ ghép: 汇款 huìkuǎn

汇款
Nghĩa tiếng Việt
Chuyển tiền / chuyển khoản
Âm Hán-Việt
HỘI KHOẢN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.