Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 1 ›
汉语
Từ ghép: 汉语 Hànyǔ
汉语
Nghĩa tiếng Việt
Ngôn ngữ tiếng Trung / LT:門|门[men2]
Âm Hán-Việt
HÁN NGỮ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.