Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 1 › 汉语
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 汉语 (Hànyǔ) có nghĩa tiếng Việt là "Ngôn ngữ tiếng Trung / LT:門|门[men2]", âm Hán-Việt là HÁN NGỮ.
Từ 汉语 có pinyin là Hànyǔ (Hán-Việt: HÁN NGỮ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 汉语 được tạo thành từ 2 chữ: 汉 (hàn: Hán); 语 (yǔ: Ngôn ngữ).