Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 污水

Từ ghép: 污水 wūshuǐ

污水
Nghĩa tiếng Việt
Nước thải
Âm Hán-Việt
Ô HÉO / THUỶ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.