Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 污水

Từ ghép: 污水 wūshuǐ

污水
Nghĩa tiếng Việt
Nước thải
Âm Hán-Việt
Ô HÉO / THUỶ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 污水

Từ 污水 nghĩa là gì?

Từ ghép 污水 (wūshuǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Nước thải", âm Hán-Việt là Ô HÉO / THUỶ.

Từ 污水 đọc pinyin như thế nào?

Từ 污水 có pinyin là wūshuǐ (Hán-Việt: Ô HÉO / THUỶ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 污水 gồm những chữ Hán nào?

Từ 污水 được tạo thành từ 2 chữ: 污 (wū: dơ bẩn, bẩn thỉu, hôi hám, hư hỏng, bôi nhọ, làm ô uế, dơ bẩn, bẩn thỉu); 水 (shuǐ: Nước).

Nguồn dữ liệu