Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 汽油

Từ ghép: 汽油 qìyóu

汽油
Nghĩa tiếng Việt
Xăng
Âm Hán-Việt
KHÍ DẦU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.