Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
沉默
Từ ghép: 沉默 chénmò
沉默
Nghĩa tiếng Việt
Ít nói / không cởi mở / im lặng
Âm Hán-Việt
TRÒM MẶC
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.