Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 没事儿

Từ ghép: 没事儿 méishìr

没事儿
Nghĩa tiếng Việt
Có thời gian rảnh / rảnh rỗi / không quan trọng / không có gì / đừng bận tâm
Âm Hán-Việt
MỘT SỰ NHI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 没事儿

Từ 没事儿 nghĩa là gì?

Từ ghép 没事儿 (méishìr) có nghĩa tiếng Việt là "Có thời gian rảnh / rảnh rỗi / không quan trọng / không có gì / đừng bận tâm", âm Hán-Việt là MỘT SỰ NHI.

Từ 没事儿 đọc pinyin như thế nào?

Từ 没事儿 có pinyin là méishìr (Hán-Việt: MỘT SỰ NHI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 没事儿 gồm những chữ Hán nào?

Từ 没事儿 được tạo thành từ 3 chữ: 没 (méi: Không có, chưa); 事 (shì: Sự việc, việc); 儿 (ér: Con, Con trai).

Nguồn dữ liệu