Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 1 ›
没事儿
Từ ghép: 没事儿 méishìr
没事儿
Nghĩa tiếng Việt
Có thời gian rảnh / rảnh rỗi / không quan trọng / không có gì / đừng bận tâm
Âm Hán-Việt
MỘT SỰ NHI
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.