Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 没收

Từ ghép: 没收 mòshōu

没收
Nghĩa tiếng Việt
Tịch thu; thu giữ
Âm Hán-Việt
MỘT THU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.