Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 1 ›
没有
Từ ghép: 没有 méiyǒu
没有
Nghĩa tiếng Việt
Không có / không tồn tại / chưa / không phải là
Âm Hán-Việt
MỘT HỮU
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.