Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 没错

Từ ghép: 没错 méicuò

没错
Nghĩa tiếng Việt
Đúng rồi / chắc chắn! / yên tâm! / tốt lắm / không thể sai
Âm Hán-Việt
MỘT THÓ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 没错

Từ 没错 nghĩa là gì?

Từ ghép 没错 (méicuò) có nghĩa tiếng Việt là "Đúng rồi / chắc chắn! / yên tâm! / tốt lắm / không thể sai", âm Hán-Việt là MỘT THÓ.

Từ 没错 đọc pinyin như thế nào?

Từ 没错 có pinyin là méicuò (Hán-Việt: MỘT THÓ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 没错 gồm những chữ Hán nào?

Từ 没错 được tạo thành từ 2 chữ: 没 (méi: Không có, chưa); 错 (cuò: Sai, hỏng).

Nguồn dữ liệu