Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 沿着

Từ ghép: 沿着 yánzhe

沿着
Nghĩa tiếng Việt
Đi dọc theo / theo sát
Âm Hán-Việt
DUYÊN TRƯỚC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 沿着

Từ 沿着 nghĩa là gì?

Từ ghép 沿着 (yánzhe) có nghĩa tiếng Việt là "Đi dọc theo / theo sát", âm Hán-Việt là DUYÊN TRƯỚC.

Từ 沿着 đọc pinyin như thế nào?

Từ 沿着 có pinyin là yánzhe (Hán-Việt: DUYÊN TRƯỚC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 沿着 gồm những chữ Hán nào?

Từ 沿着 được tạo thành từ 2 chữ: 沿 (yán: Duyên: dọc theo); 着 (zhe: Trợ từ (đang xảy ra, duy trì)).

Nguồn dữ liệu