Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 法语

Từ ghép: 法语 Fǎyǔ

法语
Nghĩa tiếng Việt
Tiếng Pháp
Âm Hán-Việt
PHÁP NGỮ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 法语

Từ 法语 nghĩa là gì?

Từ ghép 法语 (Fǎyǔ) có nghĩa tiếng Việt là "Tiếng Pháp", âm Hán-Việt là PHÁP NGỮ.

Từ 法语 đọc pinyin như thế nào?

Từ 法语 có pinyin là Fǎyǔ (Hán-Việt: PHÁP NGỮ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 法语 gồm những chữ Hán nào?

Từ 法语 được tạo thành từ 2 chữ: 法 (fǎ: Pháp luật, phương pháp); 语 (yǔ: Ngôn ngữ).

Nguồn dữ liệu