Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 注视

Từ ghép: 注视 zhùshì

注视
Nghĩa tiếng Việt
Nhìn chăm chú; theo dõi sát sao; nhìn chằm chằm
Âm Hán-Việt
CHÚ THỊ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.