Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 泪水

Từ ghép: 泪水 lèishuǐ

泪水
Nghĩa tiếng Việt
Nước mắt / lệ
Âm Hán-Việt
THỚT / LỆ HÉO / THUỶ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 泪水

Từ 泪水 nghĩa là gì?

Từ ghép 泪水 (lèishuǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Nước mắt / lệ", âm Hán-Việt là THỚT / LỆ HÉO / THUỶ.

Từ 泪水 đọc pinyin như thế nào?

Từ 泪水 có pinyin là lèishuǐ (Hán-Việt: THỚT / LỆ HÉO / THUỶ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 泪水 gồm những chữ Hán nào?

Từ 泪水 được tạo thành từ 2 chữ: 泪 (lèi: Lệ: nước mắt;); 水 (shuǐ: Nước).

Nguồn dữ liệu