Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 洗手间

Từ ghép: 洗手间 xǐshǒujiān

洗手间
Nghĩa tiếng Việt
Nhà vệ sinh / phòng vệ sinh / phòng rửa tay
Âm Hán-Việt
TẨY THỦ GIAN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 洗手间

Từ 洗手间 nghĩa là gì?

Từ ghép 洗手间 (xǐshǒujiān) có nghĩa tiếng Việt là "Nhà vệ sinh / phòng vệ sinh / phòng rửa tay", âm Hán-Việt là TẨY THỦ GIAN.

Từ 洗手间 đọc pinyin như thế nào?

Từ 洗手间 có pinyin là xǐshǒujiān (Hán-Việt: TẨY THỦ GIAN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 洗手间 gồm những chữ Hán nào?

Từ 洗手间 được tạo thành từ 3 chữ: 洗 (xǐ: Rửa, giặt, tắm); 手 (shǒu: Tay); 间 (jiān: Căn phòng, khoảng giữa).

Nguồn dữ liệu