Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 洗衣粉

Từ ghép: 洗衣粉 xǐyīfěn

洗衣粉
Nghĩa tiếng Việt
Bột giặt / chất tẩy rửa
Âm Hán-Việt
TẨY Y PHẤN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 洗衣粉

Từ 洗衣粉 nghĩa là gì?

Từ ghép 洗衣粉 (xǐyīfěn) có nghĩa tiếng Việt là "Bột giặt / chất tẩy rửa", âm Hán-Việt là TẨY Y PHẤN.

Từ 洗衣粉 đọc pinyin như thế nào?

Từ 洗衣粉 có pinyin là xǐyīfěn (Hán-Việt: TẨY Y PHẤN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 洗衣粉 gồm những chữ Hán nào?

Từ 洗衣粉 được tạo thành từ 3 chữ: 洗 (xǐ: Rửa, giặt, tắm); 衣 (yī: Áo, quần áo); 粉 (fěn: Phấn: bột).

Nguồn dữ liệu