Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 洗衣粉

Từ ghép: 洗衣粉 xǐyīfěn

洗衣粉
Nghĩa tiếng Việt
Bột giặt / chất tẩy rửa
Âm Hán-Việt
TẨY Y PHẤN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.