Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 活力

Từ ghép: 活力 huólì

活力
Nghĩa tiếng Việt
Năng lượng / sức sống / sinh lực / sức sống mãnh liệt
Âm Hán-Việt
HOẠT LỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 活力

Từ 活力 nghĩa là gì?

Từ ghép 活力 (huólì) có nghĩa tiếng Việt là "Năng lượng / sức sống / sinh lực / sức sống mãnh liệt", âm Hán-Việt là HOẠT LỰC.

Từ 活力 đọc pinyin như thế nào?

Từ 活力 có pinyin là huólì (Hán-Việt: HOẠT LỰC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 活力 gồm những chữ Hán nào?

Từ 活力 được tạo thành từ 2 chữ: 活 (huó: sống / sinh hoạt); 力 (lì: Lực: sức lực).

Nguồn dữ liệu