Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 活力

Từ ghép: 活力 huólì

活力
Nghĩa tiếng Việt
Năng lượng / sức sống / sinh lực / sức sống mãnh liệt
Âm Hán-Việt
HOẠT LỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.