Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 测定

Từ ghép: 测定 cèdìng

测定
Nghĩa tiếng Việt
Xác định (bằng cách đo lường hoặc khảo sát)
Âm Hán-Việt
TRẮC ĐỊNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.