Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 测定

Từ ghép: 测定 cèdìng

测定
Nghĩa tiếng Việt
Xác định (bằng cách đo lường hoặc khảo sát)
Âm Hán-Việt
TRẮC ĐỊNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 测定

Từ 测定 nghĩa là gì?

Từ ghép 测定 (cèdìng) có nghĩa tiếng Việt là "Xác định (bằng cách đo lường hoặc khảo sát)", âm Hán-Việt là TRẮC ĐỊNH.

Từ 测定 đọc pinyin như thế nào?

Từ 测定 có pinyin là cèdìng (Hán-Việt: TRẮC ĐỊNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 测定 gồm những chữ Hán nào?

Từ 测定 được tạo thành từ 2 chữ: 测 (cè: Đo đạc, khảo sát); 定 (dìng: Định ra, chắc chắn).

Nguồn dữ liệu