Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
测量
Từ ghép: 测量 cèliáng
测量
Nghĩa tiếng Việt
Khảo sát / đo / lường / xác định
Âm Hán-Việt
TRẮC LƯỢNG
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.