Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 测量

Từ ghép: 测量 cèliáng

测量
Nghĩa tiếng Việt
Khảo sát / đo / lường / xác định
Âm Hán-Việt
TRẮC LƯỢNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 测量

Từ 测量 nghĩa là gì?

Từ ghép 测量 (cèliáng) có nghĩa tiếng Việt là "Khảo sát / đo / lường / xác định", âm Hán-Việt là TRẮC LƯỢNG.

Từ 测量 đọc pinyin như thế nào?

Từ 测量 có pinyin là cèliáng (Hán-Việt: TRẮC LƯỢNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 测量 gồm những chữ Hán nào?

Từ 测量 được tạo thành từ 2 chữ: 测 (cè: Đo đạc, khảo sát); 量 (liàng: Lượng: số lượng; đo lường).

Nguồn dữ liệu