Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 海水

Từ ghép: 海水 hǎishuǐ

海水
Nghĩa tiếng Việt
Nước biển
Âm Hán-Việt
HẢI HÉO / THUỶ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.