Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 深厚

Từ ghép: 深厚 shēnhòu

深厚
Nghĩa tiếng Việt
Sâu sắc; uyên thâm
Âm Hán-Việt
THÂM HẬU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.