Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 4 › 深厚
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 深厚 (shēnhòu) có nghĩa tiếng Việt là "Sâu sắc; uyên thâm", âm Hán-Việt là THÂM HẬU.
Từ 深厚 có pinyin là shēnhòu (Hán-Việt: THÂM HẬU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 深厚 được tạo thành từ 2 chữ: 深 (shēn: Thâm: sâu, đậm); 厚 (hòu: Hậu: dày / sâu hoặc uyên thâm / tốt bụng / hào phóng / đậm hoặc nồng về hương vị / ưu ái / nhấn mạnh).