Trang chủTra cứu chữ HánHSK 4 › 厚

Cách viết chữ 厚 hòu

Nghĩa tiếng Việt
Hậu: dày / sâu hoặc uyên thâm / tốt bụng / hào phóng / đậm hoặc nồng về hương vị / ưu ái / nhấn mạnh
Pinyin
hòu
Số nét
9 nét
Nhóm
con người

Luyện viết chữ 厚 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 厚

Chữ 厚 nghĩa là gì?

Chữ 厚 (hòu) có nghĩa tiếng Việt là "Hậu: dày / sâu hoặc uyên thâm / tốt bụng / hào phóng / đậm hoặc nồng về hương vị / ưu ái / nhấn mạnh".

Chữ 厚 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 厚 có pinyin là hòu. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 厚 có bao nhiêu nét?

Chữ 厚 được viết bằng 9 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 4