Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 激烈

Từ ghép: 激烈 jīliè

激烈
Nghĩa tiếng Việt
(về cạnh tranh hoặc chiến đấu) mãnh liệt / dữ dội / (về cơn đau) dữ dội / (về biểu hiện ý kiến) sôi nổi / mãnh liệt / (về hành động) quyết liệt / cực đoan
Âm Hán-Việt
VÁNG / KHÍCH LIỆT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 激烈

Từ 激烈 nghĩa là gì?

Từ ghép 激烈 (jīliè) có nghĩa tiếng Việt là "(về cạnh tranh hoặc chiến đấu) mãnh liệt / dữ dội / (về cơn đau) dữ dội / (về biểu hiện ý kiến) sôi nổi / mãnh liệt / (về hành động) quyết liệt / cực đoan", âm Hán-Việt là VÁNG / KHÍCH LIỆT.

Từ 激烈 đọc pinyin như thế nào?

Từ 激烈 có pinyin là jīliè (Hán-Việt: VÁNG / KHÍCH LIỆT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 激烈 gồm những chữ Hán nào?

Từ 激烈 được tạo thành từ 2 chữ: 激 (jī: khơi dậy / kích động / kích thích / sắc bén / mãnh liệt / bạo lực); 烈 (liè: nồng nhiệt / mãnh liệt / dữ dội / nghiêm nghị / chính trực / hy sinh vì nghĩa / võ công / thành tựu).

Nguồn dữ liệu