Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 激烈

Từ ghép: 激烈 jīliè

激烈
Nghĩa tiếng Việt
(về cạnh tranh hoặc chiến đấu) mãnh liệt / dữ dội / (về cơn đau) dữ dội / (về biểu hiện ý kiến) sôi nổi / mãnh liệt / (về hành động) quyết liệt / cực đoan
Âm Hán-Việt
VÁNG / KHÍCH LIỆT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.