Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 火灾

Từ ghép: 火灾 huǒzāi

火灾
Nghĩa tiếng Việt
Đám cháy lớn (trong thành phố, rừng, v.v.)
Âm Hán-Việt
HOẢ TAI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 火灾

Từ 火灾 nghĩa là gì?

Từ ghép 火灾 (huǒzāi) có nghĩa tiếng Việt là "Đám cháy lớn (trong thành phố, rừng, v.v.)", âm Hán-Việt là HOẢ TAI.

Từ 火灾 đọc pinyin như thế nào?

Từ 火灾 có pinyin là huǒzāi (Hán-Việt: HOẢ TAI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 火灾 gồm những chữ Hán nào?

Từ 火灾 được tạo thành từ 2 chữ: 火 (huǒ: Lửa); 灾 (zāi: Tai: thảm họa).

Nguồn dữ liệu