Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 5 › 火腿
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 火腿 (huǒtuǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Giăm bông / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là HOẢ THOÁI.
Từ 火腿 có pinyin là huǒtuǐ (Hán-Việt: HOẢ THOÁI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 火腿 được tạo thành từ 2 chữ: 火 (huǒ: Lửa); 腿 (tuǐ: Thoái: chân, đùi).