Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 灵活

Từ ghép: 灵活 línghuó

灵活
Nghĩa tiếng Việt
Linh hoạt / nhanh nhẹn / lanh lợi
Âm Hán-Việt
LINH HOẠT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.