Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 灵活

Từ ghép: 灵活 línghuó

灵活
Nghĩa tiếng Việt
Linh hoạt / nhanh nhẹn / lanh lợi
Âm Hán-Việt
LINH HOẠT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 灵活

Từ 灵活 nghĩa là gì?

Từ ghép 灵活 (línghuó) có nghĩa tiếng Việt là "Linh hoạt / nhanh nhẹn / lanh lợi", âm Hán-Việt là LINH HOẠT.

Từ 灵活 đọc pinyin như thế nào?

Từ 灵活 có pinyin là línghuó (Hán-Việt: LINH HOẠT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 灵活 gồm những chữ Hán nào?

Từ 灵活 được tạo thành từ 2 chữ: 灵 (líng: Linh: nhanh nhẹn); 活 (huó: sống / sinh hoạt).

Nguồn dữ liệu