Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 炒股

Từ ghép: 炒股 chǎogǔ

炒股
Nghĩa tiếng Việt
(thông tục) đầu cơ cổ phiếu
Âm Hán-Việt
SAO CỔ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.