Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 烤肉

Từ ghép: 烤肉 kǎoròu

烤肉
Nghĩa tiếng Việt
Món nướng (nghĩa đen: thịt nướng)
Âm Hán-Việt
KHẢO NHỤC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.