练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 1
› 肉
Cách viết chữ 肉
ròu
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
Thịt
Pinyin
ròu
Số nét
6 nét
Nhóm
ăn uống
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 肉 ngay
Chữ cùng nhóm "ăn uống"
水
shuǐ
茶
chá
饭
fàn
米
mǐ
菜
cài
果
guǒ
吃
chī
喝
hē
← Tất cả chữ HSK 1