Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 热量

Từ ghép: 热量 rèliàng

热量
Nghĩa tiếng Việt
Nhiệt lượng / lượng nhiệt / giá trị calo
Âm Hán-Việt
NHIỆT LƯỢNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 热量

Từ 热量 nghĩa là gì?

Từ ghép 热量 (rèliàng) có nghĩa tiếng Việt là "Nhiệt lượng / lượng nhiệt / giá trị calo", âm Hán-Việt là NHIỆT LƯỢNG.

Từ 热量 đọc pinyin như thế nào?

Từ 热量 có pinyin là rèliàng (Hán-Việt: NHIỆT LƯỢNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 热量 gồm những chữ Hán nào?

Từ 热量 được tạo thành từ 2 chữ: 热 (rè: Nóng); 量 (liàng: Lượng: số lượng; đo lường).

Nguồn dữ liệu