Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 热门

Từ ghép: 热门 rèmén

热门
Nghĩa tiếng Việt
Phổ biến; hot; thịnh hành
Âm Hán-Việt
NHIỆT MÔN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 热门

Từ 热门 nghĩa là gì?

Từ ghép 热门 (rèmén) có nghĩa tiếng Việt là "Phổ biến; hot; thịnh hành", âm Hán-Việt là NHIỆT MÔN.

Từ 热门 đọc pinyin như thế nào?

Từ 热门 có pinyin là rèmén (Hán-Việt: NHIỆT MÔN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 热门 gồm những chữ Hán nào?

Từ 热门 được tạo thành từ 2 chữ: 热 (rè: Nóng); 门 (mén: Cửa).

Nguồn dữ liệu