Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
煤气
Từ ghép: 煤气 méiqì
煤气
Nghĩa tiếng Việt
Khí than / khí đốt (nhiên liệu)
Âm Hán-Việt
MUỒI KHÍ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.