Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 爱情

Từ ghép: 爱情 àiqíng

爱情
Nghĩa tiếng Việt
Lãng mạn; tình yêu (lãng mạn) / LT:份[fen4]
Âm Hán-Việt
ÁI TÌNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.