Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 爱护

Từ ghép: 爱护 àihù

爱护
Nghĩa tiếng Việt
Yêu quý / trân trọng / chăm sóc / yêu thương và bảo vệ
Âm Hán-Việt
ÁI HỘ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 爱护

Từ 爱护 nghĩa là gì?

Từ ghép 爱护 (àihù) có nghĩa tiếng Việt là "Yêu quý / trân trọng / chăm sóc / yêu thương và bảo vệ", âm Hán-Việt là ÁI HỘ.

Từ 爱护 đọc pinyin như thế nào?

Từ 爱护 có pinyin là àihù (Hán-Việt: ÁI HỘ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 爱护 gồm những chữ Hán nào?

Từ 爱护 được tạo thành từ 2 chữ: 爱 (ài: Yêu, thích); 护 (hù: Bảo vệ, hộ tống).

Nguồn dữ liệu