Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
片面
Từ ghép: 片面 piànmiàn
片面
Nghĩa tiếng Việt
Đơn phương / một phía
Âm Hán-Việt
PHIẾN MIẾN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.