Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 片面

Từ ghép: 片面 piànmiàn

片面
Nghĩa tiếng Việt
Đơn phương / một phía
Âm Hán-Việt
PHIẾN MIẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 片面

Từ 片面 nghĩa là gì?

Từ ghép 片面 (piànmiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Đơn phương / một phía", âm Hán-Việt là PHIẾN MIẾN.

Từ 片面 đọc pinyin như thế nào?

Từ 片面 có pinyin là piànmiàn (Hán-Việt: PHIẾN MIẾN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 片面 gồm những chữ Hán nào?

Từ 片面 được tạo thành từ 2 chữ: 片 (piàn: Lát, mảnh, tấm); 面 (miàn: Mặt, phía).

Nguồn dữ liệu