Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 牛仔裤

Từ ghép: 牛仔裤 niúzǎikù

牛仔裤
Nghĩa tiếng Việt
Quần jean / LT:條|条[tiao2]
Âm Hán-Việt
NGƯU TỬ KHỐ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.