Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 物价

Từ ghép: 物价 wùjià

物价
Nghĩa tiếng Việt
Giá cả (hàng hóa) / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
VẬT GIÁ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 物价

Từ 物价 nghĩa là gì?

Từ ghép 物价 (wùjià) có nghĩa tiếng Việt là "Giá cả (hàng hóa) / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là VẬT GIÁ.

Từ 物价 đọc pinyin như thế nào?

Từ 物价 có pinyin là wùjià (Hán-Việt: VẬT GIÁ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 物价 gồm những chữ Hán nào?

Từ 物价 được tạo thành từ 2 chữ: 物 (wù: vật: (hình thức kết hợp) vật / (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thân); 价 (jià: Giá: giá cả, giá trị).

Nguồn dữ liệu