Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 物质

Từ ghép: 物质 wùzhì

物质
Nghĩa tiếng Việt
Vật chất / chất / liệu / thuộc về vật chất / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
VẬT CHẤT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.