Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 特地

Từ ghép: 特地 tèdì

特地
Nghĩa tiếng Việt
Đặc biệt / vì một mục đích đặc biệt
Âm Hán-Việt
ĐẶC ĐỊA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.