Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 特地

Từ ghép: 特地 tèdì

特地
Nghĩa tiếng Việt
Đặc biệt / vì một mục đích đặc biệt
Âm Hán-Việt
ĐẶC ĐỊA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 特地

Từ 特地 nghĩa là gì?

Từ ghép 特地 (tèdì) có nghĩa tiếng Việt là "Đặc biệt / vì một mục đích đặc biệt", âm Hán-Việt là ĐẶC ĐỊA.

Từ 特地 đọc pinyin như thế nào?

Từ 特地 có pinyin là tèdì (Hán-Việt: ĐẶC ĐỊA). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 特地 gồm những chữ Hán nào?

Từ 特地 được tạo thành từ 2 chữ: 特 (tè: Đặc biệt); 地 (dì: Đất, Địa).

Nguồn dữ liệu