Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 特色

Từ ghép: 特色 tèsè

特色
Nghĩa tiếng Việt
Đặc trưng / nét đặc biệt hoặc chất lượng
Âm Hán-Việt
ĐẶC SẮC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.