Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 特色

Từ ghép: 特色 tèsè

特色
Nghĩa tiếng Việt
Đặc trưng / nét đặc biệt hoặc chất lượng
Âm Hán-Việt
ĐẶC SẮC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 特色

Từ 特色 nghĩa là gì?

Từ ghép 特色 (tèsè) có nghĩa tiếng Việt là "Đặc trưng / nét đặc biệt hoặc chất lượng", âm Hán-Việt là ĐẶC SẮC.

Từ 特色 đọc pinyin như thế nào?

Từ 特色 có pinyin là tèsè (Hán-Việt: ĐẶC SẮC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 特色 gồm những chữ Hán nào?

Từ 特色 được tạo thành từ 2 chữ: 特 (tè: Đặc biệt); 色 (sè: Màu sắc).

Nguồn dữ liệu