Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 牺牲

Từ ghép: 牺牲 xīshēng

牺牲
Nghĩa tiếng Việt
Hy sinh tính mạng / hy sinh (điều gì quý giá) / con vật bị giết để cúng tế
Âm Hán-Việt
HY SINH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 牺牲

Từ 牺牲 nghĩa là gì?

Từ ghép 牺牲 (xīshēng) có nghĩa tiếng Việt là "Hy sinh tính mạng / hy sinh (điều gì quý giá) / con vật bị giết để cúng tế", âm Hán-Việt là HY SINH.

Từ 牺牲 đọc pinyin như thế nào?

Từ 牺牲 có pinyin là xīshēng (Hán-Việt: HY SINH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 牺牲 gồm những chữ Hán nào?

Từ 牺牲 được tạo thành từ 2 chữ: 牺 (xī: hy sinh, từ bỏ, chết vì một lý do); 牲 (shēng: động vật nuôi / động vật hiến tế).

Nguồn dữ liệu