Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 6 › 牺
Chữ 牺 (xī) có nghĩa tiếng Việt là "hy sinh, từ bỏ, chết vì một lý do".
Chữ 牺 có pinyin là xī. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 牺 được viết bằng 10 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.