Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 独立

Từ ghép: 独立 dúlì

独立
Nghĩa tiếng Việt
Độc lập / sự độc lập / đứng một mình
Âm Hán-Việt
ĐỘC LẬP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.