Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 独立

Từ ghép: 独立 dúlì

独立
Nghĩa tiếng Việt
Độc lập / sự độc lập / đứng một mình
Âm Hán-Việt
ĐỘC LẬP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 独立

Từ 独立 nghĩa là gì?

Từ ghép 独立 (dúlì) có nghĩa tiếng Việt là "Độc lập / sự độc lập / đứng một mình", âm Hán-Việt là ĐỘC LẬP.

Từ 独立 đọc pinyin như thế nào?

Từ 独立 có pinyin là dúlì (Hán-Việt: ĐỘC LẬP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 独立 gồm những chữ Hán nào?

Từ 独立 được tạo thành từ 2 chữ: 独 (dú: Độc lập, một mình); 立 (lì: Lập: đứng thẳng; thành lập).

Nguồn dữ liệu