Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 率先

Từ ghép: 率先 shuàixiān

率先
Nghĩa tiếng Việt
Dẫn đầu / chủ động
Âm Hán-Việt
LUẬT TIÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.