Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 率先

Từ ghép: 率先 shuàixiān

率先
Nghĩa tiếng Việt
Dẫn đầu / chủ động
Âm Hán-Việt
LUẬT TIÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 率先

Từ 率先 nghĩa là gì?

Từ ghép 率先 (shuàixiān) có nghĩa tiếng Việt là "Dẫn đầu / chủ động", âm Hán-Việt là LUẬT TIÊN.

Từ 率先 đọc pinyin như thế nào?

Từ 率先 có pinyin là shuàixiān (Hán-Việt: LUẬT TIÊN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 率先 gồm những chữ Hán nào?

Từ 率先 được tạo thành từ 2 chữ: 率 (lǜ: Suất: tỷ lệ); 先 (xiān: Trước, tiên sinh).

Nguồn dữ liệu