Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 现有

Từ ghép: 现有 xiànyǒu

现有
Nghĩa tiếng Việt
Hiện có / hiện nay có sẵn
Âm Hán-Việt
HIỆN HỮU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 现有

Từ 现有 nghĩa là gì?

Từ ghép 现有 (xiànyǒu) có nghĩa tiếng Việt là "Hiện có / hiện nay có sẵn", âm Hán-Việt là HIỆN HỮU.

Từ 现有 đọc pinyin như thế nào?

Từ 现有 có pinyin là xiànyǒu (Hán-Việt: HIỆN HỮU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 现有 gồm những chữ Hán nào?

Từ 现有 được tạo thành từ 2 chữ: 现 (xiàn: Hiện); 有 (yǒu: Có).

Nguồn dữ liệu