Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 珍珠

Từ ghép: 珍珠 zhēnzhū

珍珠
Nghĩa tiếng Việt
Ngọc trai / LT:顆|颗[ke1]
Âm Hán-Việt
TRÂN CHÂU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 珍珠

Từ 珍珠 nghĩa là gì?

Từ ghép 珍珠 (zhēnzhū) có nghĩa tiếng Việt là "Ngọc trai / LT:顆|颗[ke1]", âm Hán-Việt là TRÂN CHÂU.

Từ 珍珠 đọc pinyin như thế nào?

Từ 珍珠 có pinyin là zhēnzhū (Hán-Việt: TRÂN CHÂU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 珍珠 gồm những chữ Hán nào?

Từ 珍珠 được tạo thành từ 2 chữ: 珍 (zhēn: trân: vật quý / báu vật / món ăn ngon / hiếm / có giá trị / coi trọng); 珠 (zhū: hạt / trân châu / LT:粒,顆|颗).

Nguồn dữ liệu