Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 珍贵

Từ ghép: 珍贵 zhēnguì

珍贵
Nghĩa tiếng Việt
Quý giá
Âm Hán-Việt
TRÂN QUÝ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 珍贵

Từ 珍贵 nghĩa là gì?

Từ ghép 珍贵 (zhēnguì) có nghĩa tiếng Việt là "Quý giá", âm Hán-Việt là TRÂN QUÝ.

Từ 珍贵 đọc pinyin như thế nào?

Từ 珍贵 có pinyin là zhēnguì (Hán-Việt: TRÂN QUÝ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 珍贵 gồm những chữ Hán nào?

Từ 珍贵 được tạo thành từ 2 chữ: 珍 (zhēn: trân: vật quý / báu vật / món ăn ngon / hiếm / có giá trị / coi trọng); 贵 (guì: Đắt, quý giá).

Nguồn dữ liệu